Kaori Dict

酸っぱい

すっぱい

suppai

N3

JLPT N3 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.chua; có vị chua; có tính axit
  1. tính từ đuôi い

    1.sour; acid

Câu ví dụ · Tatoeba

  • No good apple on a sour stock.

  • Lemon is sour.

  • These grapes taste sour.

  • Vinegar has a sharp taste.

  • Bad milk tastes sour.

  • The milk has turned sour.

  • The milk turned sour.

  • The milk went sour.

  • The grapes are sour.

  • The lemon is a sour fruit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酸っぱい (すっぱい) — chua; có vị chua; có tính axit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict