Kaori Dict

さん

san

N5

Âm Hán-Việt: TAM

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 15

Nghĩa

enthreeNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. số từ

    1.three; 3

    参 is used in legal documents

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã giành được giải ba.

    He won the third prize.

  • Anh ấy là Momochi Sandayu.

    He is Sandayu Momochi.

  • Tuổi thọ của bướm là ba ngày.

    Butterflies live for three days.

  • Tom đến nơi sớm ba phút.

    Tom arrived three minutes early.

  • Hai ba ngày nay, trời rất ấm.

    It's been warm the last few days.

  • Ông ấy có ba người con trai.

    He has three sons.

  • Tôi đã đến ba ngày trước.

    I arrived three days ago.

  • Tòa nhà đó sập đổ 3 năm trước.

    The building crumbled to pieces three years ago.

  • Anh ấy chắc sẽ đến trong vòng 30 phút nữa.

    He will be here in half an hour.

  • Tiện thể, ba chọi một là không công bằng.

    Anyway, three against one is unfair.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三 (さん) — three | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict