Kaori Dict

閉まる

しまる

shimaru

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.đóng; bị đóng; bị khóa
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to be shut; to close; to be closed

    esp. 閉まる

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to be firm (of a body, face, etc.); to be well-knit

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.to be locked

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    4.to tighten; to be tightened

  5. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    5.to become sober; to become tense

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cửa sổ đang đóng.

    The window is shut.

  • Ngày mai quán sẽ đóng cửa đấy.

    The store will be closed tomorrow.

  • Unfortunately, the store was closed.

  • The door was locked, so I couldn't get in.

  • Oh no!

  • Oh no!

  • Oh no!

  • We close at 2:30.

  • Were the windows closed?

  • The store closes at seven.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閉まる (しまる) — đóng; bị đóng; bị khóa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict