Kaori Dict

時間

じかん

jikan

N5

Âm Hán-Việt: THỜI GIAN

JLPT N5 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.thời gian
  1. danh từ

    1.time

  2. danh từ

    2.hour

  3. danh từ

    3.period; class; lesson

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hết giờ.

    Time is up.

  • Vẫn còn thời gian.

    There is yet time.

  • Anh văn là tiết thứ 3.

    We have English third period.

  • Trễ giờ hẹn rồi.

    I was late for the appointment.

  • Tôi cần thêm thì giờ.

    I need more time.

  • Không có thời gian đâu, nhanh chân lên.

    We don't have much time. Let's hurry.

  • Sắp đến giờ ngủ rồi đó.

    It's time you went to bed.

  • Bạn còn rất nhiều thời gian.

    You had plenty of time.

  • Còn mấy tiếng nữa thì bạn đến vậy?

    How much longer before you arrive?

  • Một người luôn luôn có thể kiếm thêm thì giờ.

    One can always find time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時間 (じかん) — thời gian | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict