Kaori Dict

時艱

じかん

jikan

Âm Hán-Việt: THỜI GIAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.problems that affect a period of time; hardships peculiar to an age; hard problems of the times

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時艱 (じかん) — problems that affect a period of time; hardships peculiar to an age; hard problems of the times | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict