Kaori Dict

自分

じぶん

jibun

N5

Âm Hán-Việt: TỰ PHÂN

JLPT N5 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.tự mình; bản thân
  1. đại từ

    1.myself; yourself; oneself; himself; herself

  2. đại từ

    2.I; me

  3. đại từ

    3.you

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tự tin vào bản thân

    Believe in yourself.

  • Tôi sẽ tự rửa.

  • Tôi có thể tự giải được.

    I quite appreciate it.

  • Mặt trăng không tự phát sáng.

    The moon doesn't have light of its own.

  • Tôi nghĩ tôi là một người may mắn.

  • Tôi thừa nhận sai lầm của chính mình.

    I admit my mistake.

  • Hãy tự hào về bản thân.

    Be proud of yourself.

  • Tôi ăn trong phòng mình có được không?

    Can I eat in my room?

  • Anh ấy đã nói chuyện một mình.

    He talked to himself.

  • Cô ấy xấu hổ vì sự sơ xuất của mình.

    She was ashamed of herself for her carelessness.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自分 (じぶん) — tự mình; bản thân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict