Kaori Dict

死ぬ

しぬ

shinu

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.chết
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぬtự động từ

    1.to die; to pass away

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぬtự động từ

    2.to lose spirit; to lose vigor; to look dead

  3. động từ nhóm 1, đuôi ぬtự động từ

    3.to cease; to stop

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chết đi!

    Fuck you!

  • Hãy để tôi chết.

    Let me die.

  • Tom đã chết vì bệnh ung thư.

    He died of cancer.

  • Nếu bạn mà chết thì tôi sẽ làm gì đây?!

    What would you do if I died?!

  • Tom, đừng chết.

    Tom, don't die.

  • Ông ấy đã chết vì làm việc quá nhiều.

    He died from overwork.

  • Anh ta đã chết vì uống quá nhiều (rượu bia).

    He drank himself to death.

  • Anh ta chết vì làm việc quá sức.

    He died from overwork.

  • Có lẽ ngày mai tôi sẽ chết.

    I may die tomorrow.

  • Đã 5 năm kể từ ngày bố tôi chết.

    Five years have gone by since my father died.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死ぬ (しぬ) — chết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict