Kaori Dict

質問

しつもん

shitsumon

N5

Âm Hán-Việt: CHẤT VẤN

JLPT N5 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.câu hỏi
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.question; inquiry; enquiry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đó là một câu hỏi hay.

    Good question!

  • Bạn còn câu hỏi gì không?

    Do you have any further questions?

  • Tôi có câu hỏi.

    May I ask a question?

  • Tôi cần hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn.

    I need to ask you a silly question.

  • Bạn còn câu hỏi gì không?

    Do you have any further questions?

  • Bạn còn câu hỏi gì không?

    Do you have any further questions?

  • Bạn cứ trả lời các câu hỏi đã.

    Just answer the questions.

  • Bạn còn câu hỏi gì không?

    Do you have any further questions?

  • Bạn còn câu hỏi gì không?

    Do you have any other questions?

  • Bạn còn câu hỏi gì không?

    Have you any further questions?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

質問 (しつもん) — câu hỏi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict