Kaori Dict

散歩

さんぽ

sanpo

N5

Âm Hán-Việt: TÁN BỘ

JLPT N5 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.đi bộ
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.walk; stroll

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy đã đi dạo trước bữa sáng.

    She took a walk before breakfast.

  • Tôi ra ngoài đi dạo.

    I was out for a walk.

  • Sáng nào Tom cũng dắt chó đi dạo.

    Tom walks his dog every morning.

  • Cô ấy đã đi dạo trước bữa sáng.

    She took a walk before breakfast.

  • Tôi dắt cho đi dạo dọc theo con sông vào mỗi sáng.

    I walk my dog along the river every morning.

  • Tom thích đi dạo một mình.

    Tom likes going out for walks alone.

  • Otoyo đã đắm mình trong ngày xuân tươi sáng, và đi bộ dọc quanh bờ biển.

    Otoyo enjoyed the beautiful spring day and walked along the beach.

  • Tôi không có hứng đi xem phim, hay là chúng ta đi dạo đi.

    I don't feel like going to the movies. Let's take a walk instead.

  • Let's take a walk in the park.

  • I took a walk.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

散歩 (さんぽ) — đi bộ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict