Kaori Dict

しろ

shiro

N5

Âm Hán-Việt: BẠCH

JLPT N5 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.trắng; trong sáng
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.white

  2. danh từ

    2.innocence; innocent person

  3. danh từ

    3.blank space

  4. danh từgo (game)

    4.white stone

  5. danh từmahjong

    5.white dragon tile

  6. danh từfood, cooking

    6.skewered grilled pig intestine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cá voi xanh là loài động vật to nhất trên thế giới.

    Blue whales are the largest animals in the world.

  • White to play and win.

  • Shoemakers' children go barefoot.

  • Do you like white wine?

  • All swans are white.

  • My sleigh is white.

  • It's all white.

  • The color white is a symbol of purity.

  • Do you like white wine?

  • I have a black and white dog.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白 (しろ) — trắng; trong sáng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict