Kaori Dict

宿題

しゅくだい

shukudai

N5

Âm Hán-Việt: TÚC ĐỀ

JLPT N5 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.bài tập; công việc
  1. danh từ

    1.homework; assignment

  2. danh từ

    2.pending issue; unresolved problem; open question

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn làm bài tập chưa?

    Did you do your homework?

  • Tôi có nhiều bài tập.

    I have a lot of homework to do.

  • Ôi không, tôi chưa làm bài tập.

    Oh no, I didn't do my homework.

  • Tôi phải về làm bài tập về nhà.

    I have to go home and do my homework.

  • Tôi đang làm bài tập về nhà.

    I'm doing my homework.

  • Tôi phải làm xong bài tập.

    I have to finish my homework.

  • Anh ấy đã làm xong bài tập về nhà.

    He has already finished his homework.

  • Giúp tớ làm bài tập tiếng Anh nhé?

    Will you help me with my English homework?

  • Cậu ấy đã hoàn thành xong bài tập.

    He has already finished his homework.

  • Sinh viên đại học cũng có bài tập về nhà à ?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宿題 (しゅくだい) — bài tập; công việc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict