Kaori Dict

宿代

やどだい

yadodai

Âm Hán-Việt: TÚC ĐẠI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.accommodation fees; hotel charges; room charges

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We skimped on the hotel fees and slept outside.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宿代 (やどだい) — accommodation fees; hotel charges; room charges | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict