Kaori Dict

シャワー

shawaa

N5

JLPT N5 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.vòi sen
  1. danh từ

    1.shower

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đi tắm đi!

    Take a shower.

  • Tắm đi.

    Take a shower.

  • Tôi thường tắm vào buổi tối.

    I usually take a shower in the evening.

  • She showers every morning.

  • Are you going to shower?

  • I'll take a shower.

  • The shower is broken.

  • I'm taking a shower.

  • Are you going to shower?

  • Are you going to shower?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

シャワー — vòi sen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict