Kaori Dict

写真

しゃしん

shashin

N5

Âm Hán-Việt: TẢ CHÂN

JLPT N5 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.hình ảnh; ảnh
  1. danh từ

    1.photograph; photo; picture; photography

  2. danh từít dùngviết tắt

    2.moving picture; movie

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi rất thích bức ảnh này.

    I love this picture.

  • Tôi là một thợ chụp ảnh.

    I am a photographer.

  • Tấm hình này có mới không?

    Is it a recent picture?

  • Tôi có thể xem ảnh của Tom được không?

    Can I see a picture of Tom?

  • Bức ảnh đó là của cô ấy.

    Those photos are hers.

  • Tôi đã thay đổi ảnh đại diện của mình.

    I changed my profile picture.

  • Tom đã dành cả ngày để chụp ảnh.

    Tom spent all day taking pictures.

  • Ở đây có cho phép chụp ảnh không?

    Are we allowed to take pictures here?

  • Sở thích của tôi là chụp ảnh hoa dại.

    My hobby is taking pictures of wild flowers.

  • Bạn nên dán tấm ảnh đó vào album.

    You should stick those pictures in your album.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

写真 (しゃしん) — hình ảnh; ảnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict