Kaori Dict

捨身

しゃしん

shashin

Âm Hán-Việt: XẢ THÂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từBuddhism

    1.renouncing the flesh or the world; becoming a priest

  2. danh từdanh từ + するtự động từBuddhism

    2.sacrificing one's life for the sake of mankind or Buddhist teachings

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捨身 (しゃしん) — renouncing the flesh or the world; becoming a priest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict