Kaori Dict

白い

しろい

shiroi

N5

JLPT N5 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.trắng; trong sáng; ngây thơ
  1. tính từ đuôi い

    1.white

  2. tính từ đuôi い

    2.blank (e.g. paper); uncolored; unmarked; spotless; immaculate

  3. tính từ đuôi い

    3.innocent; not guilty; pure

  4. tính từ đuôi いcổ

    4.bright; vivid

  5. tính từ đuôi いcổ

    5.inexperienced; naive; unrefined

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đang nuôi một con mèo trắng.

    He has a white cat.

  • Tại sao tuyết có màu trắng?

    Why is snow white?

  • Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!

    Oh, my white pants! And they were new.

  • Người phụ nữ mặc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.

    The lady dressed in white is a famous actress.

  • Ken painted his bicycle white.

  • Is it white?

  • My dog is white.

  • Ken's dog is white.

  • It is white as snow.

  • My dogs are white.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白い (しろい) — trắng; trong sáng; ngây thơ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict