Kaori Dict

シャツ

shatsu

N5

JLPT N5 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.áo sơ mi; áo trong
  1. danh từ

    1.shirt (undergarment); undershirt; singlet

    also written as 襯衣

  2. danh từ

    2.shirt (outerwear; usu. with collar and buttons)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta được vợ vá cái áo.

    He got his shirt mended by his wife.

  • Tôi thích chiếc áo sơ mi sọc này.

    I like this striped shirt.

  • Bạn thích áo phông đỏ hay áo phông đen?

    Which shirt do you like better, the red one or the blue one?

  • Your shirts need to be washed.

  • He removed his shirt.

  • Your shirt is inside out.

  • He removed his shirt.

  • What color is your shirt?

  • I don't have a spare shirt.

  • I want this shirt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

シャツ — áo sơ mi; áo trong | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict