Kaori Dict

上手

じょうず

jouzu

N5

Âm Hán-Việt: THƯỢNG THỦ

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.khéo; giỏi; thành thạo
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.skillful; skilled; proficient; good (at); adept; clever

  2. danh từ

    2.flattery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn giỏi nấu ăn nhỉ.

    You are a good cook.

  • Anh ấy là một người giỏi nói dối.

    He is adept at telling lies.

  • Cha tôi nói tiếng Anh giỏi.

    My father is a good speaker of English.

  • Bố tôi bơi rất giỏi.

    My father swims very well.

  • Em trai tôi chơi ghi-ta rất giỏi.

  • Bạn chơi piano có giỏi không?

    Can you play the piano well?

  • Em trai tôi chơi ghi-ta rất giỏi.

  • Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.

    My mom doesn't speak English very well.

  • Vì tôi không giỏi tiếng Nhật cho nên tôi không thể viết tốt được.

    My level of Japanese is weak, so I can't write well.

  • Người đàn ông ở chính giữa giỏi tiếng Nhật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上手 (じょうず) — khéo; giỏi; thành thạo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict