Kaori Dict

授業

じゅぎょう

jugyou

N5

Âm Hán-Việt: THỤ NGHIỆP

JLPT N5 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.lớp học; bài giảng
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.lesson; class; teaching; instruction; classwork; schoolwork

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi có lớp ngày mai.

    I have class tomorrow.

  • Cô ấy nghỉ học.

    She absented herself from class.

  • Sắp vô tiết rồi.

    Classes are starting again soon.

  • Bạn không bao giờ có lớp hay sao?

    You never have class or what?!

  • Bạn nên chuẩn bị cho những tiết học của ngày mai đi.

    You should prepare for tomorrow's lessons.

  • Tôi quên mất hôm nay có buổi học.

    I completely forgot that there was class today!

  • Anh ta học bài sau bữa tối.

    He studies his lessons after supper.

  • Nhà trường công bố tăng học phí.

    They announced an increase in tuition fees.

  • Mike đã không thể theo kịp giờ học.

    Mike could not keep up with his class.

  • Bạn nên chuẩn bị cho giờ học ngày mai đi.

    You should prepare for tomorrow's lessons.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

授業 (じゅぎょう) — lớp học; bài giảng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict