Kaori Dict

じん

jin

N5

Âm Hán-Việt: NHÂN

JLPT N5 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.người; con người
  1. hậu tố

    1.-ian (e.g. Italian); -ite (e.g. Tokyoite)

    indicates nationality, race, origin, etc.

  2. hậu tố

    2.-er (e.g. performer, etc.); person working with ...

    indicates expertise (in a certain field)

  3. hậu tố

    3.man; person; people

    usu. in compound words

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thời gian không chờ đợi một ai.

    Time waits for no one.

  • Tôi là người Mỹ.

    I am an American.

  • Em là người Mỹ à?

    Are you American?

  • Tôi là người Hungary.

    I am Hungarian.

  • Bạn là người Canada.

    You are a Canadian.

  • Tác giả đó là người Nga.

    This writer is Russian.

  • Tôi là người Arghentina.

    I'm Argentinian.

  • Chúng tôi không phải người nước ngoài đâu.

    We aren't foreigners.

  • Tom là một người Anh điển hình.

    Tom's a typical Englishman.

  • Yuko chưa từng nói chuyện với người nước ngoài.

    Yuko has never spoken with a foreigner.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人 (じん) — người; con người | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict