Kaori Dict

じん

jin

Âm Hán-Việt: NHẬN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ren (ancient Chinese measure of height, depth, etc.; between 1-3 meters)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仞 (じん) — ren (ancient Chinese measure of height, depth, etc.; between 1-3 meters) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict