仞
Nhận
fathom
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ジン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- はか.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 5
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 9
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ren4
- Tiếng Hàn
- 인
fathom
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
engreat depth; bottomless · great height
en10000 fathoms; great depth; great height
ento fail one step short of great success; to fall at the last hurdle
enren (ancient Chinese measure of height, depth, etc.; between 1-3 meters)
enprecipitous cliff of great height, metaphor for absolute nature of Buddhist truth
enbottomless ravine; abyss
engreat height
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).