Kaori Dict

壁立千仞

へきりつせんじん

hekiritsusenjin

Âm Hán-Việt: BÍCH LẬP THIÊN NHẬN

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthành ngữBuddhism

    1.precipitous cliff of great height, metaphor for absolute nature of Buddhist truth

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壁立千仞 (へきりつせんじん) — precipitous cliff of great height, metaphor for absolute nature of Buddhist truth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict