Kaori Dict

千尋

せんじん

senjin

Âm Hán-Việt: THIÊN TẦM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.great depth; bottomless

  2. danh từ

    2.great height

Câu ví dụ · Tatoeba

  • One step further, and you will fall into an abyss.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千尋 (せんじん) — great depth; bottomless | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict