學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đơn vị đo lường cổ (8 tấc)máy dịch

rènNHẬN

  1. 1.(đơn vị đo lường)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

仞 (形声。从人,刃声。本义古代长度单位。周制八尺,汉制七尺) 同本义 仞,伸臂一寻八尺也。--《说文》 按,诸说不一 筑宫仞有三尺。--《礼记·祭义》 深八尺谓之洫,深二仞谓之浍。--《考工记·匠人》 太行、王屋二山,方七百里,高万仞。--《列子·汤问》 一片孤城万仞山。--唐·王之涣《凉州词》 夫子之墙数仞。--《论语·子张》 春秋时楚地名,在今湖北省十堰市东 子越自石溪,子贝自仞以伐庸。--《左传》 用同刃”。锋刃,借指刀剑之类的兵器 仞rèn〈古〉以七尺或八尺为一仞。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [rèn] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 仞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict