壁立千仞
bìlìqiānrèn
[ㄅㄧˋ ㄌㄧˋ ㄑㄧㄢ ㄖㄣˋ]
BÍCH LẬP THIÊN NHẬN
- 1.Bì lập thiên仞; (thuật ngữ) (của vách đá, núi etc) dốc đứng; cao cả; uy nghi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.