Kaori Dict

醤油

しょうゆ

shouyu

N5

Âm Hán-Việt: TƯƠNG DẦU

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 16

Nghĩa

ensoy sauceNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.soy sauce; soya sauce; shoyu

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The company produces soy sauce and other food products.

  • Tom, please pass me that soy sauce.

  • I never dip my sushi in soy sauce.

  • I need to buy some mayonnaise and soy sauce.

  • I've never tried putting soy sauce on avocados.

  • Avocado is delicious when you eat it alongside nori and wasabi-joyu.

  • "I've heard soy sauce goes well with vanilla ice cream." "For real?"

  • Don't leave the soy sauce in a glass. I thought it was coffee or something and was about to drink it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

醤油 (しょうゆ) — soy sauce | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict