Kaori Dict

しめる

shimeru

Nghĩa

  1. trợ động từđộng từ nhóm 2 (一段)văn viết trang trọng

    1.auxiliary verb indicating the causative voice

  2. trợ động từđộng từ nhóm 2 (一段)văn viết trang trọng

    2.auxiliary verb indicating the permissive voice

  3. trợ động từđộng từ nhóm 2 (一段)kính ngữ (尊敬語)văn viết trang trọng

    3.auxiliary verb strengthening the honorific notion

    when used together with other honorific auxiliaries

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Poverty keeps together more homes than it breaks up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

しめる — auxiliary verb indicating the causative voice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict