Kaori Dict

閉山

へいざん

heizan

Âm Hán-Việt: BẾ SƠN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.ending the climbing season; closure of a mountain to climbers

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.closing a mine; discontinuation of mining

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This mine will close down next month.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閉山 (へいざん) — ending the climbing season; closure of a mountain to climbers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict