Kaori Dict

屏息

へいそく

heisoku

Âm Hán-Việt: BÌNH TỨC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.bated breath; being cowed into silence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屏息 (へいそく) — bated breath; being cowed into silence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict