Kaori Dict

Bình

wall · fence

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
#2002 / 2.501
Bộ thủ
bộ 44
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ping2, bing3
Tiếng Hàn

wall · fence

Từ chứa chữ này · dễ trước

へいheiBÌNH

tường; hàng rào; biên

N3
びょうぶbyoubuBÌNH PHONG

enfolding screen

thông dụng
きんびょうぶkinbyoubuKIM BÌNH PHONG

enfolding screen covered with gold leaf

thông dụng
へいきょheikyoBÌNH CƯ

enliving in retirement

へいそくheisokuBÌNH TỨC

enbated breath; being cowed into silence

びょうぶいわbyoubuiwaBÌNH PHONG NHAM

ensheer cliff

まくらびょうぶmakurabyoubuCHẨM BÌNH PHONG

enbed(side) screen

ねりべいneribeiLUYỆN BÌNH

enmud and tile wall topped with tiles

しょうへいshouheiCHƯỚNG BÌNH

enpartitions in a Japanese house (e.g. screens, sliding doors, etc.)

びょうぶえbyoubueBÌNH PHONG HỘI

enpicture drawn on a folding screen

へいきんheikinBÌNH CẤM

ensolitary confinement

じゅうへいきんjuuheikinTRỌNG BÌNH CẤM

ensolitary confinement in a dark cell without bedding (for up to one week)

はんぺいhanpeiPHIÊN BÌNH

enfence; bulwark; guarding wall

なんばんびょうぶnanbanbyoubuNAM MAN BÌNH PHONG

enpainted folding screen with scenes of early European visitors to Japan

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屏 (Bình) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict