Kaori Dict

へい

hei

N3

Âm Hán-Việt: BÌNH

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 93

Nghĩa

  1. 1.tường; hàng rào; biên
  1. danh từ

    1.wall

  2. danh từ

    2.fence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ta quá lùn nên không nhìn qua hàng rào được.

    She was too short to see over the fence.

  • Don't climb up the wall.

  • A fence runs around the house.

  • He climbed over the fence.

  • He placed the ladder against the fence.

  • The fence is painted green.

  • She painted the wall red.

  • There was a high wall about the garden.

  • The cat climbed lightly over the wall.

  • The ball bounced over the wall.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塀 (へい) — tường; hàng rào; biên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict