塀
Bình
fence · wall · (kokuji)
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヘイベイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #1991 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 32
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Tiếng Hàn
- 병
fence · wall · (kokuji)
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
tường; hàng rào; biên
N3
enmud wall; earthen wall; plaster wall
thông dụng
enstone wall
enwooden fence; board fence
enconcrete-block wall
enfence made from disused ship planks
enmud and tile wall topped with tiles
ento fence in; to surround with a wall
enbrick wall
entall fence
enmud wall with a roof; roofed mud wall
enover a wall; crossing a fence
enprecast concrete fence
enplace surrounded by walls; (within) prison
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).