Kaori Dict

船板塀

ふないたべい

funaitabei

Âm Hán-Việt: THUYỀN BẢN BÌNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fence made from disused ship planks

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

船板塀 (ふないたべい) — fence made from disused ship planks | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict