Kaori Dict

練塀

ねりべい

neribei

Âm Hán-Việt: LUYỆN BÌNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mud and tile wall topped with tiles

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

練塀 (ねりべい) — mud and tile wall topped with tiles | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict