Kaori Dict

南蛮屏風

なんばんびょうぶ

nanbanbyoubu

Âm Hán-Việt: NAM MAN BÌNH PHONG

Nghĩa

  1. danh từlịch sửart, aesthetics

    1.painted folding screen with scenes of early European visitors to Japan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南蛮屏風 (なんばんびょうぶ) — painted folding screen with scenes of early European visitors to Japan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict