Kaori Dict

屏居

へいきょ

heikyo

Âm Hán-Việt: BÌNH CƯ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.living in retirement

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屏居 (へいきょ) — living in retirement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict