Kaori Dict

屏風

びょうぶ

byoubu

thông dụng

Âm Hán-Việt: BÌNH PHONG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.folding screen

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The priest skillfully drew a picture of a priest on a folding screen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屏風 (びょうぶ) — folding screen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict