Kaori Dict

腸閉塞

ちょうへいそく

chouheisoku

Âm Hán-Việt: TRÀNG BẾ TẮC

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.intestinal obstruction; ileus

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腸閉塞 (ちょうへいそく) — intestinal obstruction; ileus | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict