Kaori Dict

店じまい

みせじまい

misejimai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.closing up shop (for the day)

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.stopping business; going out of business

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He sold his goods at a loss to wind up his business.

  • The village bakery has closed.

  • The supermarket near our house closed last week.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

店じまい (みせじまい) — closing up shop (for the day) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict