Kaori Dict

密閉

みっぺい

mippei

Âm Hán-Việt: MẬT BẾ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.shutting tightly; making airtight; sealing hermetically

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This food will keep for a week in an airtight container.

  • These containers are airtight.

  • Make sure all the boxes are well sealed before they're delivered.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

密閉 (みっぺい) — shutting tightly; making airtight; sealing hermetically | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict