Kaori Dict

閉じ込める

とじこめる

tojikomeru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to lock up; to shut up; to imprison

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đứa trẻ đó nhốt con mèo vào trong một cái thùng các tông.

    That child shut up a cat in the carton.

  • I don't want to let my emotions out.

  • I'm trapped.

  • She was locked up in a room.

  • The boat was frozen in.

  • Tom is trapped in the cave.

  • The ship was locked in ice.

  • The burglar locked the couple in the basement.

  • Tom locked his sister in the closet.

  • A storm confined them to the house.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

閉じ込める (とじこめる) — to lock up; to shut up; to imprison | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict