閉幕
へいまく
heimaku
thông dụng
Âm Hán-Việt: BẾ MÀN
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.falling of the curtain
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.(coming to an) end; close
へいまく
heimaku
Âm Hán-Việt: BẾ MÀN
1.falling of the curtain
2.(coming to an) end; close