Kaori Dict

幕

Màn · Mạc · Mộ · Mán

màn; màn

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#835 / 2.501
Bộ thủ
bộ 50
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
mu4
Tiếng Hàn
막

màn; màn

Từ chứa chữ này · dễ trước

まくmakuMÀN

vở; phần; kết thúc

N3
ひとまくhitomakuNHẤT MÀN

một cảnh; một đoạn

thông dụng
かいまくkaimakuKHAI MÀN

enraising the curtain · opening (of an event); start; beginning

thông dụng
くろまくkuromakuHẮC MÀN

người đằng sau

thông dụng
じまくjimakuTỰ MÀN

phụ đề; chú thích

thông dụng
じょまくjomakuTỰ MÀN

encurtain-raiser; prologue

thông dụng
にゅうまくnyuumakuNHẬP MÀN

đến lớp 1

thông dụng
へいまくheimakuBẾ MÀN

đóng màn

thông dụng
まくあけmakuake

màu ái; khởi đầu; mở màn

thông dụng
まくぎれmakugire

màu gỉ; kết thúc; chốt lại

thông dụng
まくうちmakuuchiMÀN NỘI

hạng thượng (sumo)

thông dụng
ばくふbakufuMÀN PHỦ

triều đình; tòa nhà quân đội

thông dụng
ばくりょうbakuryouMÀN LIÊU

màn liên; cán bộ

thông dụng
うちまくuchimakuNỘI MÀN

enlowdown; inside information; hidden circumstances; inside facts; inner workings; undisclosed circumstances · inner curtain (in a military encampment)

thông dụng
たれまくtaremaku

băng rèm treo

thông dụng
ばくまつbakumatsuMÀN MẠT

cuối thời Tokugawa; cuối thời Edo; thời kỳ cuối Màn; cuối thời Màn

thông dụng
おうだんまくoudanmakuHOÀNH ĐOẠN MÀN

cờ ngang; băng rôn ngang

thông dụng
まくしたmakushitaMÀN HẠ

đội hạng ba; môn hạng ba

thông dụng
ひらまくhiramakuBÌNH MÀN

đấu sĩ hạng thấp

thông dụng
いっぱんばくりょうippanbakuryouNHẤT BAN MÀN LIÊU

engeneral staff

ひとまくものhitomakumonoNHẤT MÀN VẬT

enone-act play

ひきまくhikimaku

endraw curtain; stage curtain

えんまくenmakuYÊN MÀN

ensmokescreen

さげまくsagemaku

endrop curtain

きゅうばくkyuubakuCỰU MÀN

enthe old feudal government; shogunate

ぎんまくginmakuNGÂN MÀN

en(projection) screen · the silver screen; the film world; movies

けんまくkenmakuKIẾM MÀN

enthreatening attitude; menacing look; angry look

さばくsabakuTÁ MÀN

ensupporting the Tokugawa shogunate (at the end of the Edo period)

さんまくものsanmakumonoTAM MÀN VẬT

enthree-act play

しゅうまくshuumakuCHUNG MÀN

enend; close

じょまくjomakuTRỪ MÀN

enunveiling (a statue, monument, etc.)

じょまくしきjomakushikiTRỪ MÀN THỨC

enunveiling ceremony

しょうちのまくshouchinomaku

enagreement

そんのうとうばくsonnoutoubakuTÔN VƯƠNG THẢO MÀN

enreverence for the emperor and the overthrow of the shogunate

だんまくdanmakuĐẠN MÀN

en(artillery) barrage · bullet hell; curtain fire; screen-filling barrage of (usu. slow-moving) enemy bullets

なかまくnakamakuTRUNG MÀN

enmiddle act

てんまくtenmakuTHIÊN MÀN

endecorative curtain hung from the ceiling · tent; pavilion; marquee

てんまくせいぞうにんtenmakuseizouninTHIÊN MÀN CHẾ TẠO NHÂN

ententmaker

てんまくづくりtenmakuzukuri

ententmaker

とうばくtoubakuĐÁO MÀN

enoverthrow of the shogunate

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幕 (Màn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict