Kaori Dict

剣幕

けんまく

kenmaku

Âm Hán-Việt: KIẾM MÀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.threatening attitude; menacing look; angry look

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He glared at me fiercely.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剣幕 (けんまく) — threatening attitude; menacing look; angry look | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict