Kaori Dict

一幕

ひとまく

hitomaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT MÀN

Nghĩa

  1. 1.một cảnh; một đoạn
  1. danh từ

    1.one act (of a play)

  2. danh từ

    2.scene; event

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一幕 (ひとまく) — một cảnh; một đoạn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict