Kaori Dict

銀幕

ぎんまく

ginmaku

Âm Hán-Việt: NGÂN MÀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(projection) screen

  2. danh từ

    2.the silver screen; the film world; movies

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銀幕 (ぎんまく) — (projection) screen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict