Kaori Dict

幕開け

まくあけ

makuake

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rise of the curtain; opening of a play

  2. danh từ

    2.beginning (e.g. of an era); start; opening (of a tournament, festival, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is the beginning of a new era.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幕開け (まくあけ) — rise of the curtain; opening of a play | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict