Kaori Dict

内幕

うちまく

uchimaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NỘI MÀN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lowdown; inside information; hidden circumstances; inside facts; inner workings; undisclosed circumstances

  2. danh từlịch sử

    2.inner curtain (in a military encampment)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He says he'll blow the story open.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内幕 (うちまく) — lowdown; inside information; hidden circumstances; inside facts; inner workings; undisclosed circumstances | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict