Kaori Dict

除幕式

じょまくしき

jomakushiki

Âm Hán-Việt: TRỪ MÀN THỨC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.unveiling ceremony

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

除幕式 (じょまくしき) — unveiling ceremony | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict